"giải phẫu học" tiếng Trung là 解剖学 (jiě pōu xué), tiếng Nhật 解剖学
“giải phẫu học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
解剖学
phồn thể 解剖學
jiě pōu xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해부학
haebuhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
解剖学
かいぼうがく · từ thông dụng
Nghĩa: giải phẫu học
Từng chữ: 解 (giải) 剖 (bo) 學 (học)
Cách nói khác: 解剖 jiě pōu · 해부;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.