AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giải nhất trong xổ số" tiếng Trung là 头彩 (tóu cǎi)

“giải nhất trong xổ số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

头彩 phồn thể 頭彩

tóu cǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

두채
duchae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải nhất trong xổ số

Từng chữ: 頭 (đầu) 彩 (thái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.