"giải nghĩa quẻ bói" tiếng Trung là 卦义 (guà yì)
“giải nghĩa quẻ bói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
卦义
phồn thể 卦義
guà yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
괘의
gwaeui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giải nghĩa quẻ bói
Cách nói khác: 彖辞 tuàn cí;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.