"giải đọc" tiếng Trung là 破译 (pò yì)
“giải đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
破译
phồn thể 破譯
pò yì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파역
payeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giải mã; giải đọc
Có phải bạn tìm “giải độc”?
jiě dú · Hán Việt: giải độc
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해독
haedok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
解毒
げどく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: giải độc; làm giảm sốt (trong y học Trung Quốc)
Cách nói khác: 排毒 pái dú · 배독; 败毒 bài dú · 패독;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.