AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“giai đoạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阶段 phồn thể 階段

jiē duàn · Hán Việt: giai đoạn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계단
gyedan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

階段
かいだん · từ thông dụng

Nghĩa: giai đoạn; phần; thời kỳ; kỳ

Từng chữ: 階 (giai) 段 (đoạn)

Cách nói khác: 时期 shí qī · 시기; 地步 dì bù · 지보; 期间 qī jiān · 기간; 期 qī · 기; 届 jiè · 계;

Có phải bạn tìm “giải đoán”?

解码 phồn thể 解碼

jiě mǎ · Hán Việt: giải mã

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải mã; giải đoán

Từng chữ: 解 (giải) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.