AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giai cấp tư sản" tiếng Trung là 资产阶级 (zī chǎn jiē jí)

“giai cấp tư sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

资产阶级 phồn thể 資產階級

zī chǎn jiē jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giai cấp tư sản

Từng chữ: 資 (tư) 產 (sản) 階 (giai) 級 (cấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.