"giải an ủi" tiếng Trung là 安慰奖 (ān wèi jiǎng)
“giải an ủi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
安慰奖
phồn thể 安慰獎
ān wèi jiǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
안위장
anwijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giải an ủi
Từng chữ: 安 (an) 慰 (ủi) 獎 (tưởng)
Cách nói khác: 末名奖品 mò míng jiǎng pǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.