AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giả vờ trẻ" tiếng Trung là 装嫩 (zhuāng nèn)

“giả vờ trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

装嫩 phồn thể 裝嫩

zhuāng nèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giả vờ trẻ; giả làm vẻ trẻ trung

Từng chữ: 裝 (trang) 嫩 (non)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.