"giả vờ thương xót" tiếng Trung là 猫哭耗子 (māo kū hào zi)
“giả vờ thương xót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
猫哭耗子
phồn thể 貓哭耗子
māo kū hào zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
묘곡모자
myogokmoja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu
Từng chữ: 貓 (mèo) 哭 (khóc) 耗 (hao) 子 (tí)
Cách nói khác: 猫哭老鼠 māo kū lǎo shǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.