AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giả vờ không nghe" tiếng Trung là 置若罔闻 (zhì ruò wǎng wén)

“giả vờ không nghe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

置若罔闻 phồn thể 置若罔聞

zhì ruò wǎng wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

치약망문
chiyakmangmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe

Từng chữ: 置 (trí) 若 (nhược) 罔 (vóng) 聞 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.