"giả vờ không biết" tiếng Trung là 装洋蒜 (zhuāng yáng suàn)
“giả vờ không biết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
装洋蒜
phồn thể 裝洋蒜
zhuāng yáng suàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giả vờ không biết
Từng chữ: 裝 (trang) 洋 (dương) 蒜 (tỏi)
Cách nói khác: 装蒜 zhuāng suàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.