"giả vờ để lừa dối" tiếng Trung là 乔装打扮 (qiáo zhuāng dǎ bàn)
“giả vờ để lừa dối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乔装打扮
phồn thể 喬裝打扮
qiáo zhuāng dǎ bàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교장타분
gyojangtabun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cải trang hóa trang (thành ngữ); giả vờ để lừa dối
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.