AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá vé" tiếng Trung là 票价 (piào jià)

“giá vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

票价 phồn thể 票價

piào jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표가
pyoga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Từng chữ: 票 (phiếu) 價 (giá)

Có phải bạn tìm “giá vẽ”?

画架 phồn thể 畫架

huà jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

画架
がか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giá vẽ

Từng chữ: 畫 (hoạ) 架 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.