"giá trị sản xuất" tiếng Trung là 产值 (chǎn zhí)
“giá trị sản xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
产值
phồn thể 產值
chǎn zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
산치
sanchi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giá trị sản xuất; giá trị đầu ra
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.