AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giả sử là" tiếng Trung là 假令 (jiǎ lìng)

“giả sử là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

假令

jiǎ lìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가령
garyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nếu; giả sử là; quyền huyện lệnh

Từng chữ: 假 (giả) 令 (lệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.