"giả sử" tiếng Trung là 假设 (jiǎ shè)
“giả sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
假设
phồn thể 假設
jiǎ shè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가설
gaseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giả sử; phỏng đoán; giả định; giả sử rằng ...
Cách nói khác: 倘若 tǎng ruò; 假定 jiǎ dìng · 가정; 倘 tǎng; 假使 jiǎ shǐ · 가사; 假若 jiǎ ruò · 가약;
Có phải bạn tìm “gia sư”?
导师
phồn thể 導師
dǎo shī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도사
dosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
導師
どうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: gia sư; giáo viên; cố vấn học tập
Cách nói khác: 家庭教师 jiā tíng jiào shī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.