AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gia sản" tiếng Trung là 基业 (jī yè)

“gia sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

基业 phồn thể 基業

jī yè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기업
gieop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nền tảng; cơ sở; gia sản

Từng chữ: 基 (cơ) 業 (nghiệp)

Cách nói khác: 家底 jiā dǐ · 가저;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.