AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giả ngu" tiếng Trung là 装傻 (zhuāng shǎ)

“giả ngu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

装傻 phồn thể 裝傻

zhuāng shǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giả ngu; giả vờ ngây thơ

Từng chữ: 裝 (trang) 傻 (sỏa)

Cách nói khác: 装蒜 zhuāng suàn; 卖傻 mài shǎ; 耍赖 shuǎ lài; 逗哏 dòu gén;

Có phải bạn tìm “gia ngữ”?

家语 phồn thể 家語

Jiā yǔ · Hán Việt: gia ngữ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가어
gaeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Gia Ngữ của Khổng Tử (viết tắt của 孔子家語|孔子家语[Kong3 zi3 Jia1 yu3])

Từng chữ: 家 (gia) 語 (ngữ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.