AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gia khánh" tiếng Trung là 嘉庆 (Jiā qìng)

“gia khánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嘉庆 phồn thể 嘉慶

Jiā qìng · Hán Việt: gia khánh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가경
gagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

嘉慶
かけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hoàng đế Gia Khánh (1760-1820), hoàng đế thứ bảy của nhà Thanh, tên là 顒琰|颙琰[Yong2 yan3], trị vì 1796-1820

Từng chữ: 嘉 (gia) 慶 (khánh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.