AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gia hạn" tiếng Trung là 续订 (xù dìng)

“gia hạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

续订 phồn thể 續訂

xù dìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속정
sokjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gia hạn

Từng chữ: 續 (tục) 訂 (đính)

Cách nói khác: 延期 yán qī · 연기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.