"giả đò" tiếng Trung là 假装 (jiǎ zhuāng)
“giả đò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
假装
phồn thể 假裝
jiǎ zhuāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가장
gajang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giả vờ; giả đò
Có phải bạn tìm “giá đỡ”?
zhī jià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지가
jiga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giá đỡ; hỗ trợ; khung; đỡ lên cái gì đó
Cách nói khác: 网架 wǎng jià · 망가; 托架 tuō jià · 탁가; 叉架 chā jià · 차가; 支撑架 zhī chēng jià · 지탱가; 栈架 zhàn jià;
Có phải bạn tìm “giá đỗ”?
dòu yá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
두아
dua · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giá đỗ
Cách nói khác: 豆芽菜 dòu yá cài · 두아채;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.