"gia đình nho học" tiếng Trung là 书香门第 (shū xiāng mén dì)
“gia đình nho học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
书香门第
phồn thể 書香門第
shū xiāng mén dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
서향문제
seohyangmunje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.