"giá cố định" tiếng Trung là 不变价格 (bù biàn jià gé)
“giá cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不变价格
phồn thể 不變價格
bù biàn jià gé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giá cố định; giá không đổi
Từng chữ: 不 (không) 變 (biến) 價 (giá) 格 (cách)
Cách nói khác: 一口价 yī kǒu jià; 不二价 bù èr jià;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.