AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giá cả ổn định" tiếng Trung là 稳定物价 (wěn dìng wù jià)

“giá cả ổn định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

稳定物价 phồn thể 穩定物價

wěn dìng wù jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

온정물가
onjeongmulga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giá cả ổn định; giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy); bình ổn giá (một mặt hàng)

Từng chữ: 穩 (ủn) 定 (định) 物 (vật) 價 (giá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.