AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghi chú" tiếng Trung là 附注 (fù zhù)

“ghi chú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

附注 phồn thể 附註

fù zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부주
buju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

附註
ふちゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ghi chú; chú thích

Từng chữ: 附 (phò) 註 (chú)

Cách nói khác: 备注 bèi zhù; 题解 tí jiě; 便签 biàn qiān; 注 zhù · 주; 柬 jiǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.