AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghi bàn touchdown" tiếng Trung là 触地得分 (chù dì dé fēn)

“ghi bàn touchdown” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

触地得分 phồn thể 觸地得分

chù dì dé fēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촉지득분
chokjideukbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghi điểm try (thể thao); ghi bàn touchdown

Từng chữ: 觸 (xúc) 地 (địa) 得 (đắc) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.