AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghét học" tiếng Trung là 厌学 (yàn xué)

“ghét học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

厌学 phồn thể 厭學

yàn xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

염학
yeomhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghét học

Từng chữ: 厭 (ướm) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.