AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ghét đàn ông" tiếng Trung là 男性厌恶 (nán xìng yàn wù)

“ghét đàn ông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

男性厌恶 phồn thể 男性厭惡

nán xìng yàn wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ghét đàn ông

Từng chữ: 男 (nam) 性 (tính) 厭 (ướm) 惡 (ác)

Cách nói khác: 男性贬抑 nán xìng biǎn yì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.