"ghế lười" tiếng Trung là 懒人沙发 (lǎn rén shā fā)
“ghế lười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
懒人沙发
phồn thể 懶人沙發
lǎn rén shā fā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ghế lười
Từng chữ: 懶 (lãn) 人 (nhân) 沙 (sa) 發 (phát)
Cách nói khác: 懒骨头 lǎn gǔ tou;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.