"gestapo" tiếng Trung là 盖世太保 (Gài shì tài bǎo)
“gestapo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盖世太保
phồn thể 蓋世太保
Gài shì tài bǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개세태보
gaesetaebo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Gestapo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.