AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"genoa" tiếng Trung là 热那亚 (Rè nà yà)

“genoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

热那亚 phồn thể 熱那亞

Rè nà yà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

열나아
yeolnaa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Genoa

Từng chữ: 熱 (nhiệt) 那 (na) 亞 (á)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.