AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gậy gỗ" tiếng Trung là 木棍 (mù gùn)

“gậy gỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

木棍

mù gùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gậy gỗ

Từng chữ: 木 (mộc) 棍 (côn)

Có phải bạn tìm “gầy gò”?

清瘦

qīng shòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gầy gò

Từng chữ: 清 (thanh) 瘦 (xấu)

Cách nói khác: 骨感 gǔ gǎn · 골감; 瘦伶仃 shòu líng dīng; 瘦巴巴 shòu bā bā · 수파파; 羸 léi; 瘦骨伶仃 shòu gǔ líng dīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.