AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gặt" tiếng Trung là 刈 (yì)

“gặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刈

yì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

刈
かり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gặt

Từng chữ: 刈 (ngải)

Cách nói khác: 艾 yì;

Có phải bạn tìm “gắt”?

酸不溜丢 phồn thể 酸不溜丟

suān bu liū diū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chua; gắt; (người) cay đắng

Từng chữ: 酸 (toan) 不 (không) 溜 (lựu) 丟 (mất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.