AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gặp thoáng qua" tiếng Trung là 倾盖 (qīng gài)

“gặp thoáng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

倾盖 phồn thể 傾蓋

qīng gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경개
gyeonggae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gặp thoáng qua; hợp nhau ngay lần đầu gặp

Từng chữ: 傾 (khuynh) 蓋 (cái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.