AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gặp nhiều rắc rối" tiếng Trung là 荆榛满目 (jīng zhēn mǎn mù)

“gặp nhiều rắc rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

荆榛满目 phồn thể 荊榛滿目

jīng zhēn mǎn mù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối

Từng chữ: 荊 榛 (hạt) 滿 (mãn) 目 (mục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.