AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gấp nhiều lần" tiếng Trung là 几倍 (jǐ bèi)

“gấp nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

几倍 phồn thể 幾倍

jǐ bèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기배
gibae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gấp nhiều lần; gấp đôi, gấp ba, gấp bốn, v.v.

Từng chữ: 幾 (kỉ) 倍 (bội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.