"gặp gỡ bí mật" tiếng Trung là 密会 (mì huì), tiếng Nhật 密会
“gặp gỡ bí mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
密会
phồn thể 密會
mì huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
밀회
milhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
密会
みっかい · từ thông dụng
Nghĩa: cuộc gặp bí mật; gặp gỡ bí mật
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.