AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gang trắng" tiếng Trung là 白口铁 (bái kǒu tiě)

“gang trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白口铁 phồn thể 白口鐵

bái kǒu tiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gang trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 口 (khẩu) 鐵 (thiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.