AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"găng tay trắng" tiếng Trung là 白手套 (bái shǒu tào)

“găng tay trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白手套

bái shǒu tào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백수투
baeksutu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: găng tay trắng; (ví von) (lóng) người trung gian trong đàm phán; người đại diện cho quan chức trong giao dịch tham nhũng (để giữ bí mật sự tham gia của quan chức)

Từng chữ: 白 (bạch) 手 (thủ) 套 (sáo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.