AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gần tới" tiếng Trung là 将近 (jiāng jìn)

“gần tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将近 phồn thể 將近

jiāng jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장근
janggeun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gần như; hầu như; gần tới

Từng chữ: 將 (tướng) 近 (cận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.