AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gan phổi lừa" tiếng Trung là 驴肝肺 (lǘ gān fèi)

“gan phổi lừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驴肝肺 phồn thể 驢肝肺

lǘ gān fèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu

Từng chữ: 驢 (lừa) 肝 (gan) 肺 (phế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.