AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gần như" tiếng Trung là 几 (jī), tiếng Nhật 幾

“gần như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

几 phồn thể 幾

jī

Âm Hán Hàn của chữ

기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

幾
いく · từ thông dụng

Nghĩa: gần như

Từng chữ: 幾 (kỉ)

Cách nói khác: 将近 jiāng jìn · 장근; 几近 jī jìn · 기근; 七七八八 qī qī bā bā; 几欲 jī yù · 기욕; 几至 jī zhì · 기지;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.