AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gan nhiễm mỡ" tiếng Trung là 脂肪肝 (zhī fáng gān)

“gan nhiễm mỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脂肪肝

zhī fáng gān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지방간
jibanggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

脂肪肝
しぼうかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: gan nhiễm mỡ

Từng chữ: 脂 (chi) 肪 肝 (gan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.