AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gần" tiếng Trung là 近 (jìn)

“gần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

近

jìn

Âm Hán Hàn của chữ

근
geun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gần; sát; khoảng chừng

Từng chữ: 近 (cận)

Cách nói khác: 差不多 chà bu duō; 相近 xiāng jìn; 傍 bàng · 방; 挨着 āi zhe; 迩 ěr;

Có phải bạn tìm “gan”?

肝

gān

Âm Hán Hàn của chữ

간
gan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

肝
きも · từ thông dụng

Nghĩa: gan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày

Từng chữ: 肝 (gan)

Cách nói khác: 肝脏 gān zàng · 간장;

Có phải bạn tìm “gắn”?

挜 phồn thể 掗

yà

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gắn; vung; cầm

Từng chữ: 掗

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.