"gãi ngứa" tiếng Trung là 搔痒 (sāo yǎng)
“gãi ngứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
搔痒
phồn thể 搔癢
sāo yǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
搔痒
そうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: gãi ngứa; cù lét
Cách nói khác: 抓痒 zhuā yǎng; 抓搔 zhuā sāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.