AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gạch vụn" tiếng Trung là 瓦砾 (wǎ lì), tiếng Nhật 瓦礫

“gạch vụn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瓦砾 phồn thể 瓦礫

wǎ lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

와력
waryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

瓦礫
がれき · từ thông dụng

Nghĩa: gạch vụn; mảnh vỡ

Từng chữ: 瓦 (ngói) 礫 (lịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.