AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gạch bỏ" tiếng Trung là 划掉 (huà diào)

“gạch bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

划掉 phồn thể 劃掉

huà diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

획도
hoekdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gạch bỏ; gạch đi

Từng chữ: 劃 (vạch) 掉 (trao)

Cách nói khác: 杠掉 gàng diào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.