AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"gà đẻ" tiếng Trung là 卵用鸡 (luǎn yòng jī)

“gà đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卵用鸡 phồn thể 卵用雞

luǎn yòng jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

란용계
ranyonggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: gà đẻ

Từng chữ: 卵 (noãn) 用 (dụng) 雞 (kê)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.