"gà cay" tiếng Trung là 辣鸡 (là jī)
“gà cay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
辣鸡
phồn thể 辣雞
là jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
랄계
ralgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.