"form đăng ký" tiếng Trung là 申请书 (shēn qǐng shū)
“form đăng ký” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
申请书
phồn thể 申請書
shēn qǐng shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
신청서
sincheongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
申請書
しんせいしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.